TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乗(の)せる

JLPT N3 từ thông dụng
のせるnoseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

乗せる nghĩa là chất, chở.

Nghĩa của 乗せる

Động từ

  1. Chất, chở.

Cách viết khác: 載せる

Cách chia của 乗せる

Thể lịch sự (ます)乗せます
Thể て乗せて
Quá khứ (た)乗せた
Phủ định (ない)乗せない
Khả năng乗せられる
Ý chí (よう)乗せよう
Điều kiện (ば)乗せれば
Bị động乗せられる
Sai khiến乗せさせる
Mệnh lệnh乗せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 乗せる

  • 駅まで乗せていっていただけませんか。 Cậu chở mình tới trạm tàu nhé?Tatoeba #188866
  • ロケットは通信衛星を軌道に乗せた。 Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192212
  • 欧州宇宙機関が人工衛星を軌道に乗せました。 ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to place on (something)
  • Động từ to give (someone) a ride; to give a lift; to pick up; to help on board
  • Động từ to load (luggage); to carry; to take on board
  • Động từ to send out (on the airwaves, etc.)
  • Động từ to deceive; to take for a ride
  • Động từ to (sing) along with (musical accompaniment)
  • Động từ to let (someone) take part
  • Động từ to excite (someone)
  • Động từ to publish (an article); to run (an ad)

Câu hỏi thường gặp

乗せる nghĩa là gì?

乗せる (động từ) nghĩa là chất, chở.

乗せる đọc là gì?

乗せる đọc là のせる (romaji: noseru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.