乏しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乏しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i meagre; meager; scarce; limited; destitute
Cách viết khác: ともしい
Cách chia của 乏しい
| Phủ định | 乏しくない |
| Quá khứ | 乏しかった |
| Quá khứ phủ định | 乏しくなかった |
| Thể て | 乏しくて |
| Dạng phó từ (く) | 乏しく |
| Điều kiện (ば) | 乏しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 乏しい
- 天然資源の最も乏しい地域は生活水準を上げるため輸入に頼っている。 Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #995184
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.