Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ quan tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
主観性 nghĩa là tính chủ quan.
Nghĩa của 主観性
Danh từ
Tính chủ quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ subjectivity
Câu hỏi thường gặp
主観性 nghĩa là gì?
主観性 (danh từ) nghĩa là tính chủ quan.
主観性 đọc là gì?
主観性 đọc là しゅかんせい (romaji: shukansei).
Âm Hán Việt của 主観性 là gì?
Âm Hán Việt của 主観性 là "chủ quan tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.