TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主義者(しゅぎしゃ)

từ thông dụng
しゅぎしゃshugisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ NGHĨA GIẢ 主 chủ·義 nghĩa·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ nghĩa giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 主義者

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advocate (of a theory or principle); ideologist; ideologue
  • Hậu tố -ist (i.e. adherent to a belief system)
  • Danh từ socialist; communist; anarchist (cổ)

Từ ghép có 主義者

Câu ví dụ với 主義者

  • トムは独身主義者だ。 Tom là một người sống theo chủ nghĩa độc thân.Tatoeba #1144195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.