主将
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ tướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 主将
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commander-in-chief; supreme commander
- Danh từ captain (of a team)
Câu ví dụ với 主将
- 彼はわがチームの主将にふさわしい。 Anh ấy xứng đáng trở thành đội trưởng của đội chúng ta.Tatoeba #110287
- 彼は主将に選ばれた。 Anh ấy được chọn làm đội trưởng.Tatoeba #104519
- 私たちはヘンリーをチームの主将に選んだ。 Chúng tôi đã chọn Henry làm đội trưởng của đội chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.