主催
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chủ thôi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 主催
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sponsorship (i.e. conducting under one's auspices); promotion; organizing; organising; hosting
Từ ghép có 主催
- 主催者 — Người tổ chức.
Câu ví dụ với 主催
- パスタ会社が主催したのど自慢コンクールに参加して、準決勝戦まで到達しました。 Tôi đã tham gia một cuộc thi hát do một công ty sản xuất mì pasta tổ chức, và tôi đã được đi đến vòng bán kết.Tatoeba #412030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).