TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

丸(まる)まる

từ thông dụng
まるまるmarumaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 丸 hoàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 丸まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become rounded; to roll into a ball

Cách chia của 丸まる

Thể lịch sự (ます)丸まります
Thể て丸まって
Quá khứ (た)丸まった
Phủ định (ない)丸まらない
Khả năng丸まれる
Ý chí (よう)丸まろう
Điều kiện (ば)丸まれば
Bị động丸まられる
Sai khiến丸まらせる
Mệnh lệnh丸まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.