中秋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung thu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 中秋
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 15th day of the 8th lunar month
- Danh từ eighth month of the lunar calendar (cũ)
Cách viết khác: 仲秋, ちゅうじゅう, なかあき
Từ liên quan với 中秋
Từ ghép có 中秋
- 中秋節 — Tết Trung Thu.
Câu ví dụ với 中秋
- 今日は、中秋節です。 Hôm nay là Trung Thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12727203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.