TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中堅(ちゅうけん)

từ thông dụng
ちゅうけんchūken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG KIÊN 中 trung·堅 kiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung kiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 中堅

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nucleus; backbone; mainstay; key figure
  • Danh từ medium-level; mid-level; middle-ranking; midsize
  • Danh từ main body (of troops); crack troops; select troops
  • Danh từ center field; centre field; center fielder; centre fielder
  • Danh từ athlete competing in the middle-number match in a team competition, i.e. second in 3-on-3, third in 5-on-5 (kendo, judo, etc.)

Từ liên quan với 中堅

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.