TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中国人(ちゅうごくじん)

từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ちゅうごくじんchūgokujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG QUỐC NHÂN 中 trung·国 quốc·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung quốc nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 中国人

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese person

Từ ghép có 中国人

Câu ví dụ với 中国人

  • 料理となると中国人にはかなわないね。 Khi nói về ẩm thực, chúng ta còn thua xa người Trung Quốc nhỉ.Tatoeba #77940

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.