TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中国人民解放軍(ちゅうごくじんみんかいほうぐん)

tên riêng
ちゅうごくじんみんかいほうぐんchūgokujinminkaihōgun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂN 中 trung·国 quốc·人 nhân·民 dân·解 giải·放 phóng·軍 quân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung quốc nhân dân giải phóng quân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中国人民解放軍 nghĩa là Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc.

Nghĩa của 中国人民解放軍

Danh từ riêng

  1. Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ People's Liberation Army (China); PLA

Câu hỏi thường gặp

中国人民解放軍 nghĩa là gì?

中国人民解放軍 (danh từ riêng) nghĩa là Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc.

中国人民解放軍 đọc là gì?

中国人民解放軍 đọc là ちゅうごくじんみんかいほうぐん (romaji: chūgokujinminkaihōgun).

Âm Hán Việt của 中国人民解放軍 là gì?

Âm Hán Việt của 中国人民解放軍 là "trung quốc nhân dân giải phóng quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.