中国人民解放軍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung quốc nhân dân giải phóng quân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中国人民解放軍 nghĩa là Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc.
Nghĩa của 中国人民解放軍
Danh từ riêng
- Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ People's Liberation Army (China); PLA
Câu hỏi thường gặp
中国人民解放軍 nghĩa là gì?
中国人民解放軍 (danh từ riêng) nghĩa là Giải phóng quân Nhân dân Trung Quốc.
中国人民解放軍 đọc là gì?
中国人民解放軍 đọc là ちゅうごくじんみんかいほうぐん (romaji: chūgokujinminkaihōgun).
Âm Hán Việt của 中国人民解放軍 là gì?
Âm Hán Việt của 中国人民解放軍 là "trung quốc nhân dân giải phóng quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.