中出し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
中出し nghĩa là Hành động xuất tinh vào âm đạo hay hậu môn mà không dùng bao cao su, dẫn đến việc tinh dịch chảy tràn ra bên ngoài.
Nghĩa của 中出し
Danh từ
- Hành động xuất tinh vào âm đạo hay hậu môn mà không dùng bao cao su, dẫn đến việc tinh dịch chảy tràn ra bên ngoài.
Cách viết khác: 中だし, 中田氏
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intravaginal (anal, etc.) ejaculation; creampie (thô tục)
Câu hỏi thường gặp
中出し nghĩa là gì?
中出し (danh từ) nghĩa là Hành động xuất tinh vào âm đạo hay hậu môn mà không dùng bao cao su, dẫn đến việc tinh dịch chảy tràn ra bên ngoài.
中出し đọc là gì?
中出し đọc là なかだし (romaji: nakadashi).