並木
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịnh mộc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 並木
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roadside trees; row of trees
Cách viết khác: 並樹, 並み木
Từ ghép có 並木
- 並木道 — Đại lộ, thông lộ.