TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

並外(なみはず)れる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
なみはずれるnamihazureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 並 tịnh·外 ngoại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 並外れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be uncommon

Cách viết khác: 並はずれる, 並みはずれる, 並み外れる

Cách chia của 並外れる

Thể lịch sự (ます)並外れます
Thể て並外れて
Quá khứ (た)並外れた
Phủ định (ない)並外れない
Khả năng並外れられる
Ý chí (よう)並外れよう
Điều kiện (ば)並外れれば
Bị động並外れられる
Sai khiến並外れさせる
Mệnh lệnh並外れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.