並外れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 並外れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be uncommon
Cách viết khác: 並はずれる, 並みはずれる, 並み外れる
Cách chia của 並外れる
| Thể lịch sự (ます) | 並外れます |
| Thể て | 並外れて |
| Quá khứ (た) | 並外れた |
| Phủ định (ない) | 並外れない |
| Khả năng | 並外れられる |
| Ý chí (よう) | 並外れよう |
| Điều kiện (ば) | 並外れれば |
| Bị động | 並外れられる |
| Sai khiến | 並外れさせる |
| Mệnh lệnh | 並外れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).