並み居る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 並み居る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sit in a row; to be present (and lined up)
Cách viết khác: 並居る, 並みいる, 並いる
Cách chia của 並み居る
| Thể lịch sự (ます) | 並み居ます |
| Thể て | 並み居て |
| Quá khứ (た) | 並み居た |
| Phủ định (ない) | 並み居ない |
| Khả năng | 並み居られる |
| Ý chí (よう) | 並み居よう |
| Điều kiện (ば) | 並み居れば |
| Bị động | 並み居られる |
| Sai khiến | 並み居させる |
| Mệnh lệnh | 並み居ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).