TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

両端(りょうたん)

từ thông dụng
りょうたんryōtan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯỠNG ĐOAN 両 lưỡng·端 đoan

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưỡng đoan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 両端

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ both ends; either end; both edges
  • Danh từ double-mindedness; sitting on the fence

Cách viết khác: 両はし, りょうはし, りょうはじ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.