TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

両国(りょうこく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
りょうこくryōkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯỠNG QUỐC 両 lưỡng·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưỡng quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 両国

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ both countries
  • Danh từ Ryōgoku (area of Tokyo)

Cách viết khác: りょうごく

Câu ví dụ với 両国

  • 両国は反目しあっている。 Hai nước đang thù địch với nhau.Tatoeba #78099
  • 両国の代表団はジュネーブで会見した。 Phái đoàn của hai nước sẽ gặp nhau tại Geneva.Tatoeba #78107
  • その川は両国の間を流れている。 Cong sông chảy giữa hai nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208487

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.