丘
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khâu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
丘 nghĩa là đồi, gò, đỉnh.
Nghĩa của 丘
Danh từ
- Đồi, gò, đỉnh.
Cách viết khác: 岡, 壟, 陸符
Từ ghép có 丘
Câu ví dụ với 丘
- 丘の上に美しい教会がある。 Ở trên đồi có một nhà thờ đẹp.Tatoeba #182749
- その寺院は丘の天辺にある。 Ngôi đền đó nằm trên đỉnh đồi.Tatoeba #209775
- 彼らは丘の上に立った。 Tụi nó đã đứng trên đỉnh đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97357
- 川と丘の間に村がある。 Có một ngôi làng ở giữa dòng sông và ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141395
- 彼らはその丘からの素晴らしい眺めに感嘆した。 Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hill; height; knoll; rising ground
- Danh từ bonus points awarded to the winner at the end of a game
Câu hỏi thường gặp
丘 nghĩa là gì?
丘 (danh từ) nghĩa là đồi, gò, đỉnh.
丘 đọc là gì?
丘 đọc là おか (romaji: oka).
Âm Hán Việt của 丘 là gì?
Âm Hán Việt của 丘 là "khâu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.