TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世間知(せけんし)らず

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せけんしらずsekenshirazu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 世 thế·間 gian·知 tri

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 世間知らず

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ignorant of the ways of the world

Câu ví dụ với 世間知らず

  • 彼は世間知らずだ。 Cậu ta là tấm chiếu mới.Tatoeba #155585
  • 彼女は、信じられないほどに世間知らずだ。 Cô ta ngây thơ đến mức khó tin.Tatoeba #93721

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.