TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不浄(ふじょう)

từ thông dụng
ふじょうfujō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT TỊNH 不 bất·浄 tịnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất tịnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 不浄

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na unclean; dirty; impure
  • Danh từ bathroom; toilet (room)
  • Danh từ menstruation; menses (cổ)
  • Danh từ feces; faeces (cổ)

Từ liên quan với 不浄

Từ ghép có 不浄

  • ご不浄 — Vệ sinh, nhà vệ sinh, cầu tiêu.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.