不文律
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất văn luật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不文律 nghĩa là luật bất thành văn.
Nghĩa của 不文律
Danh từ
- Luật bất thành văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unwritten law; common law
- Danh từ unwritten rule
Câu hỏi thường gặp
不文律 nghĩa là gì?
不文律 (danh từ) nghĩa là luật bất thành văn.
不文律 đọc là gì?
不文律 đọc là ふぶんりつ (romaji: fubunritsu).
Âm Hán Việt của 不文律 là gì?
Âm Hán Việt của 不文律 là "bất văn luật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.