TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不文律(ふぶんりつ)

từ thông dụng
ふぶんりつfubunritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT VĂN LUẬT 不 bất·文 văn·律 luật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất văn luật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不文律 nghĩa là luật bất thành văn.

Nghĩa của 不文律

Danh từ

  1. Luật bất thành văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unwritten law; common law
  • Danh từ unwritten rule

Câu hỏi thường gặp

不文律 nghĩa là gì?

不文律 (danh từ) nghĩa là luật bất thành văn.

不文律 đọc là gì?

不文律 đọc là ふぶんりつ (romaji: fubunritsu).

Âm Hán Việt của 不文律 là gì?

Âm Hán Việt của 不文律 là "bất văn luật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.