不敬
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
不敬 nghĩa là bất kính.
Nghĩa của 不敬
Danh từ
- Bất kính, sự báng bổ tôn giáo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 不敬
- 不敬罪 — Khi quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disrespect; irreverence; impiety; blasphemy; profanity
Câu hỏi thường gặp
不敬 nghĩa là gì?
不敬 (danh từ) nghĩa là bất kính.
不敬 đọc là gì?
不敬 đọc là ふけい (romaji: fukei).
Âm Hán Việt của 不敬 là gì?
Âm Hán Việt của 不敬 là "bất kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.