TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不思議(ふしぎ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ふしぎfushigi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 不 bất·思 tư·議 nghị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 不思議

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na wonderful; marvelous; strange; incredible; amazing
  • Phó từ strangely enough; oddly enough; for some reason; curiously

Câu ví dụ với 不思議

  • この場所には不思議な雰囲気がある。 Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.