TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不得意(ふとくい)

từ thông dụng
ふとくいfutokui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐẮC Ý 不 bất·得 đắc·意 ý

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất đắc ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 不得意

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na one's weak point

Câu ví dụ với 不得意

  • 日本語が不得意なので上手に書けません。 Vì tôi không giỏi tiếng Nhật cho nên tôi không thể viết tốt được.Tatoeba #2116696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.