TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不定(ふてい)

từ thông dụng
ふていfutei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐỊNH 不 bất·定 định

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不定 nghĩa là bất định.

Nghĩa của 不定

Danh từ

  1. Bất định. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 不定

  • 不定詞 — Lối vô định.
  • 不定冠詞 — Mạo từ bất định, mạo từ không xác định.
  • 不定代名詞 — Đại từ bất định, đại từ không xác định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unsettled; uncertain; indefinite; unfixed; variable
  • Danh từ indeterminate

Câu hỏi thường gặp

不定 nghĩa là gì?

不定 (danh từ) nghĩa là bất định.

不定 đọc là gì?

不定 đọc là ふてい (romaji: futei).

Âm Hán Việt của 不定 là gì?

Âm Hán Việt của 不定 là "bất định". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.