下車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 下車
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alighting (from a train, bus, etc.); getting off; getting out (of a car)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下車
Trái nghĩa
Từ liên quan với 下車
Câu ví dụ với 下車
- 次の駅で下車します。 Tôi sẽ xuống ở chặng đỗ tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.