上手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 上手
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na upper part
- Danh từ upper stream; upper course of a river
- Danh từ right side of the stage (audience's or camera's POV); stage left (actor's POV)
- Tính từ đuôi na skillful (in comparisons); dexterity
- Danh từ over-arm grip on opponent's belt
Cách viết khác: かみて
Câu ví dụ với 上手
- 父は上手に英語を話します。 Cha tôi nói tiếng Anh giỏi.Tatoeba #84435
- 私の父はとても上手に泳ぐ。 Bố tôi bơi rất giỏi.Tatoeba #162867
- 私の弟はギターが上手です。 Em trai tôi chơi ghi-ta rất giỏi.Tatoeba #4203358
- ピアノを上手に弾けますか? Bạn chơi piano giỏi không?Tatoeba #7947518
- 本当にこれで大丈夫?上手くいく? Như thế này thực sự đã ổn chưa? Liệu sẽ suôn sẻ chứ?Tatoeba #886080
- 彼は嘘をつくのが上手だ。 Anh ấy là một người giỏi nói dối.Tatoeba #1193058
- 時間の使い方上手くなりたいなあ。 Tôi muốn quản lý thời gian tốt hơn quá.Tatoeba #3155993
- 私の弟は上手にギターを弾けます。 Em trai tôi chơi ghi-ta rất giỏi.Tatoeba #4203356
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).