上下
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 上下
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top and bottom; high and low; above and below; upper and lower ends; up and down
- Danh từ going up and down; rising and falling; fluctuating
- Danh từ going and coming back
- Danh từ upper and lower classes; ruler and ruled; the government and the people
- Danh từ first and second volumes
- Danh từ top and bottom; two-piece (outfit)
Câu ví dụ với 上下
- 人間の体温は37度付近で上下している。 Nhiệt độ cơ thể của con người dao động trên dưới mức 37 độ C.Tatoeba #1524814
- トムを上下左右前後探したが見つからない。 Tom đã tìm nó khắp nơi nhưng vẫn không tìm thấy.Tatoeba #8571189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).