TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上下(じょうげ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じょうげjōge giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG HẠ 上 thượng·下 hạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 上下

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top and bottom; high and low; above and below; upper and lower ends; up and down
  • Danh từ going up and down; rising and falling; fluctuating
  • Danh từ going and coming back
  • Danh từ upper and lower classes; ruler and ruled; the government and the people
  • Danh từ first and second volumes
  • Danh từ top and bottom; two-piece (outfit)

Câu ví dụ với 上下

  • 人間の体温は37度付近で上下している。 Nhiệt độ cơ thể của con người dao động trên dưới mức 37 độ C.Tatoeba #1524814
  • トムを上下左右前後探したが見つからない。 Tom đã tìm nó khắp nơi nhưng vẫn không tìm thấy.Tatoeba #8571189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.