上り詰める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 上り詰める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go to the top; to climb to the top; to ascend to the top; to reach the summit (e.g. of a mountain)
- Động từ to be engrossed in; to be very enthusiastic about; to be infatuated with
Cách viết khác: 登り詰める, 昇り詰める, 登りつめる, 上りつめる, 昇りつめる, のぼり詰める
Cách chia của 上り詰める
| Thể lịch sự (ます) | 上り詰めます |
| Thể て | 上り詰めて |
| Quá khứ (た) | 上り詰めた |
| Phủ định (ない) | 上り詰めない |
| Khả năng | 上り詰められる |
| Ý chí (よう) | 上り詰めよう |
| Điều kiện (ば) | 上り詰めれば |
| Bị động | 上り詰められる |
| Sai khiến | 上り詰めさせる |
| Mệnh lệnh | 上り詰めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).