TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上(のぼ)り詰(つ)める

のぼりつめるnoboritsumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 上 thượng·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 上り詰める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go to the top; to climb to the top; to ascend to the top; to reach the summit (e.g. of a mountain)
  • Động từ to be engrossed in; to be very enthusiastic about; to be infatuated with

Cách viết khác: 登り詰める, 昇り詰める, 登りつめる, 上りつめる, 昇りつめる, のぼり詰める

Cách chia của 上り詰める

Thể lịch sự (ます)上り詰めます
Thể て上り詰めて
Quá khứ (た)上り詰めた
Phủ định (ない)上り詰めない
Khả năng上り詰められる
Ý chí (よう)上り詰めよう
Điều kiện (ば)上り詰めれば
Bị động上り詰められる
Sai khiến上り詰めさせる
Mệnh lệnh上り詰めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.