TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三(み)つ口(くち)

みつくちmitsukuchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 三 tam·口 khẩu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

三つ口 nghĩa là sứt môi.

Nghĩa của 三つ口

Danh từ

  1. nhạy cảm, cũ Sứt môi.

Cách viết khác: 兎唇

Từ liên quan với 三つ口

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleft lip; harelip (nhạy cảm, cũ)

Câu hỏi thường gặp

三つ口 nghĩa là gì?

三つ口 (danh từ) nghĩa là sứt môi.

三つ口 đọc là gì?

三つ口 đọc là みつくち (romaji: mitsukuchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.