TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

丁重(ていちょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ていちょうteichō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỊNH TRỌNG 丁 đinh·重 trọng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trịnh trọng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 丁重

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na polite; courteous; hospitable; respectful
  • Tính từ đuôi na careful; handled with great care; treated with attention

Cách viết khác: 鄭重

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.