一重
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一重
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one layer; single layer
- Danh từ monopetalous
- Danh từ unlined kimono (viết tắt)
- Danh từ single-edged eyelid; eyelid with an epicanthic fold; upper eyelid with no fold (viết tắt)
Cách viết khác: 単