TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一重(ひとえ)

JLPT N1 từ thông dụng
ひとえhitoe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƠN 一 nhất·重 trọng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一重

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one layer; single layer
  • Danh từ monopetalous
  • Danh từ unlined kimono (viết tắt)
  • Danh từ single-edged eyelid; eyelid with an epicanthic fold; upper eyelid with no fold (viết tắt)

Cách viết khác: 単

Từ liên quan với 一重

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.