TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一部(いちぶ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いちぶichibu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT BỘ 一 nhất·部 bộ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一部

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one part; one portion; one section
  • Danh từ one copy (of a book); (one) complete set (of books)

Cách viết khác: 1部

Câu ví dụ với 一部

  • 彼の話の一部は本当だ。 Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.Tatoeba #115806
  • 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。 Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.Tatoeba #150619

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.