一部
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一部
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one part; one portion; one section
- Danh từ one copy (of a book); (one) complete set (of books)
Cách viết khác: 1部
Câu ví dụ với 一部
- 彼の話の一部は本当だ。 Một phần trong câu chuyện của ông là sự thật.Tatoeba #115806
- 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。 Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.Tatoeba #150619
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).