一連
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất liên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一連
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ series; chain; sequence
- Danh từ two reams (i.e. 1000 sheets of paper)
- Danh từ verse; stanza
Cách viết khác: 一嗹