一通り
JLPT N2 từ thông dụng
ひととおりhitotōri
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 一通り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generally; in the main; briefly (look over, explain, etc.); roughly; more or less
- Danh từ (more or less) everything; all parts; bit of everything; whole process
- Danh từ ordinary; usual; average; common
- Danh từ one method
Cách viết khác: ひと通り, 一とおり