一見
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一見
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first visit to inn, restaurant, etc. without an introduction
Cách viết khác: 一現
Câu ví dụ với 一見
- 百聞は一見に如かず。 Trăm nghe không bằng một thấy.Tatoeba #85412
- 百聞は一見にしかず。 Trăm nghe không bằng một thấy.Tatoeba #823590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).