TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一見(いっけん)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いっけんikken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT KIẾN 一 nhất·見 kiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一見

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ look; glimpse; glance
  • Phó từ apparently; seemingly; at first glance; on the face of it
  • Danh từ first meeting (cổ)

Câu ví dụ với 一見

  • 百聞は一見に如かず。 Trăm nghe không bằng một thấy.Tatoeba #85412

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.