TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一般的(いっぱんてき)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いっぱんてきippanteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT BÁT ĐÍCH 一 nhất·般 bát·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất bát đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一般的

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na general; popular; common; typical

Câu ví dụ với 一般的

  • 一般的に言って日本人はシャイです。 Về cơ bản, người Nhật là những người ngại ngùng.Tatoeba #1773274
  • メアリーはあなたの国で一般的な名前ですか? Mary có phải là một cái tên phổ biến ở nước bạn không?Tatoeba #4704198
  • 世紀末の頃に技術的な変更の影響は一般的な生活にも広がる一方でした。 Ảnh hưởng của sự cải tiến về kỹ thuật vào thời điểm cuối thế kỷ đã có khuynh hướng lan rộng ra đời sống bình thường.Tatoeba #5276199
  • 女性は一般的に男性より7年長生きする。 Phụ nữ thường sống lâu hơn đàn ông bảy năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155171

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.