一筋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất căn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一筋
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one line; one stretch (e.g. of road); one strand (e.g. of hair); one beam (e.g. of light); one ray
- Tính từ đuôi na earnest; resolute; intent; devoted; single-minded
- Danh từ one bloodline; one clan (cổ)
- Tính từ đuôi na ordinary; common (cổ)
Cách viết khác: 一条, ひと筋, 一すじ, ひと条