TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一等賞(いっとうしょう)

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いっとうしょうittōshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT ĐẲNG THƯỞNG 一 nhất·等 đẳng·賞 thưởng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất đẳng thưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一等賞

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first prize; gold medal; blue ribbon

Cách viết khác: 1等賞

Câu ví dụ với 一等賞

  • 1等賞を得たのはジャネットだった。 Janet đã giành giải nhất.Tatoeba #235710
  • 幸運にも私は1等賞を得た。 Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173677

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.