TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一笑千金(いっしょうせんきん)

いっしょうせんきんisshōsenkin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT TIẾU THIÊN KIM 一 nhất·笑 tiếu·千 thiên·金 kim

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất tiếu thiên kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

一笑千金 nghĩa là nhất tiếu thiên kim.

Nghĩa của 一笑千金

Cụm từ

  1. thành ngữ bốn chữ Nhất tiếu thiên kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ a smile of a beautiful woman is worth a thousand pieces of gold; enchanting smile of a glamorous woman (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

一笑千金 nghĩa là gì?

一笑千金 (cụm từ) nghĩa là nhất tiếu thiên kim.

一笑千金 đọc là gì?

一笑千金 đọc là いっしょうせんきん (romaji: isshōsenkin).

Âm Hán Việt của 一笑千金 là gì?

Âm Hán Việt của 一笑千金 là "nhất tiếu thiên kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.