一笑千金
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhất tiếu thiên kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
一笑千金 nghĩa là nhất tiếu thiên kim.
Nghĩa của 一笑千金
Cụm từ
- thành ngữ bốn chữ Nhất tiếu thiên kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ a smile of a beautiful woman is worth a thousand pieces of gold; enchanting smile of a glamorous woman (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
一笑千金 nghĩa là gì?
一笑千金 (cụm từ) nghĩa là nhất tiếu thiên kim.
一笑千金 đọc là gì?
一笑千金 đọc là いっしょうせんきん (romaji: isshōsenkin).
Âm Hán Việt của 一笑千金 là gì?
Âm Hán Việt của 一笑千金 là "nhất tiếu thiên kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.