TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一目(ひとめ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ひとめhitome giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT MỤC 一 nhất·目 mục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一目

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glance; look; glimpse
  • Danh từ complete view; bird's-eye view

Cách viết khác: ひと目

Từ ghép có 一目

Câu ví dụ với 一目

  • ジムはメアリーに一目惚れした。 Jim đem lòng yêu Mary vào khoảnh khắc anh gặp cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2379609
  • 一目惚れって絶対あると思うわ。 Tôi tin vào tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9681874
  • それは一目惚れだった。 Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205333
  • あれは一目惚れだった。 Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429249
  • 一目惚れなの。 Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.