TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一目惚(ひとめぼ)れ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひとめぼれhitomebore giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·目 mục·惚 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一目惚れ nghĩa là tình yêu sét đánh.

Nghĩa của 一目惚れ

Danh từ

  1. Tình yêu sét đánh.

Cách viết khác: 一目ぼれ, ひと目惚れ, ひとめ惚れ, ひと目ぼれ

Câu ví dụ với 一目惚れ

  • 一目惚れなの。 Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190035
  • それは一目惚れだった。 Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ love at first sight; being taken with someone at the first meeting

Câu hỏi thường gặp

一目惚れ nghĩa là gì?

一目惚れ (danh từ) nghĩa là tình yêu sét đánh.

一目惚れ đọc là gì?

一目惚れ đọc là ひとめぼれ (romaji: hitomebore).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.