TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一発(いっぱつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いっぱつippatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT PHÁT 一 nhất·発 phát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất phát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一発

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one shot; one charge; one explosion
  • Danh từ one blow; one punch
  • Danh từ home run
  • Danh từ one try; one attempt
  • Danh từ win on the first go-around after calling rīchi
  • Danh từ ippatsu (comp. karuta); taking a card which is read immediately after sending it (viết tắt)

Cách viết khác: 1発

Từ liên quan với 一発

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.