TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一番上(いちばんうえ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いちばんうえichiban'ue giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT PHIÊN THƯỢNG 一 nhất·番 phiên·上 thượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất phiên thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一番上

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ highest; uppermost; topmost; oldest; eldest

Câu ví dụ với 一番上

  • この机はすべての机の中で一番上等です。 Cái bàn này là cái tốt nhất trong tất cả bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.