一段
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất đoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一段
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ even more; still more; much more; further
- Danh từ one step; one rung; one level; one grade; one rank
- Danh từ one paragraph; one passage
- Danh từ ichidan (verb, verb conjugation) (viết tắt)