TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一段(いちだん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いちだんichidan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT ĐOẠN 一 nhất·段 đoạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất đoạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一段

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ even more; still more; much more; further
  • Danh từ one step; one rung; one level; one grade; one rank
  • Danh từ one paragraph; one passage
  • Danh từ ichidan (verb, verb conjugation) (viết tắt)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.