一歩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一歩
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (a) step; one step
- Danh từ level; stage; step
- Danh từ small degree; small amount
Cách viết khác: 1歩
Câu ví dụ với 一歩
- 千里の道も一歩から。 Vạn sự khởi đầu nan.Tatoeba #141428
- 彼らは怖くて一歩も動けなかった。 Bọn họ sợ tới nỗi không làm gì được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.