一枚
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất mai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一枚
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one (thin, flat object); one sheet
Cách viết khác: 1枚
Câu ví dụ với 一枚
- 書く紙を一枚ください。 Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147421
- 私は彼らにチケットをもう一枚送ってくれるように頼んだ。 Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.