TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一枚(いちまい)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いちまいichimai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT MAI 一 nhất·枚 mai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất mai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一枚

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one (thin, flat object); one sheet

Cách viết khác: 1枚

Câu ví dụ với 一枚

  • 書く紙を一枚ください。 Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147421
  • 私は彼らにチケットをもう一枚送ってくれるように頼んだ。 Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.