TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一条(いちじょう)

từ thông dụng
いちじょうichijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT ĐIỀU 一 nhất·条 điều

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất điều” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 一条

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one line; one streak; one stripe; one ray (of light); one wisp (of smoke)
  • Danh từ one item (in an itemized form); one clause; one passage (in a book)
  • Danh từ one matter (affair, event, case, incident)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.