一晩中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất vãn trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一晩中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ all night long; all through the night
Cách viết khác: ひと晩中, 一晩じゅう, 1晩中
Câu ví dụ với 一晩中
- 彼女は一晩中本を読んだ。 Cô ta đã đọc sách thâu đêm.Tatoeba #91110
- 彼女は一晩中泣き通した。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91111
- 彼女は一晩中泣き続けた。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91112
- 一晩中寒くて不安でした。 Tôi thấy lạnh và khó chịu cả đêm.Tatoeba #190137
- 彼女は一晩中泣いた。 Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #91113
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).